yellow bile

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mật vàng (theo thuyết thể dịch cổ đại): Trong y học cổ đại trung cổ, "yellow bile" (mật vàng) một trong bốn loại dịch thể (humor) cơ bản của cơ thể, được cho do gan tiết ra. Người ta tin rằng sự dư thừa mật vàng gây ra tính cáu kỉnh, nóng nảy giận dữ.
dụ sử dụng
  • (Theo y học cổ đại, sự dư thừa mật vàng khiến một người trở nên cáu kỉnh dễ nổi giận.)
  • (Thuyết bốn dịch thể bao gồm máu, đờm, mật đen mật vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an abundance of yellow bile": quá nhiều mật vàng (trong bối cảnh thuyết dịch thể), thường dùng để mô tả tính khí nóng nảy.
    • He was described as having an abundance of yellow bile, which explained his fiery temper. (Anh ta được mô tả quá nhiều mật vàng, điều này giải thích cho tính khí nóng nảy của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ): mật; ngoài nghĩa đen chất lỏng do gan tiết ra, còn có nghĩa bóng sự cay độc, tức giận.
    • The critic's review was full of bile. (Bài phê bình của nhà phê bình đầy cay độc.)
  • Yellow (tính từ): màu vàng; trong "yellow bile", "yellow" chỉ màu sắc đặc trưng của dịch thể này.
Từ đồng nghĩa
  • Choler (danh từ, cổ): mật vàng, cũng tên gọi khác của "yellow bile" trong thuyết tứ dịch.
    • Choler was associated with the element of fire. (Mật vàng được liên kết với nguyên tố lửa.)
  • Ire (danh từ, văn chương): cơn giận dữ (thường dùng để chỉ kết quả của sự dư thừa mật vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yellow bile".
Thành ngữ liên quan
  • To have a choleric temperament: tính khí nóng nảy, dễ cáu gắt (xuất phát từ "choler" - mật vàng).
    • People with a choleric temperament are often leaders but can be impatient. (Những người tính khí nóng nảy thường nhà lãnh đạo nhưng có thể thiếu kiên nhẫn.)